Trong bối cảnh số lượng Kitô hữu ngày càng suy giảm, Thánh Địa có nguy cơ trở thành một “Disneyland Kitô giáo”, nơi các địa điểm linh thiêng được sử dụng làm điểm thu hút khách du lịch nhưng không còn sự hiện diện của cộng đoàn Kitô hữu.
Mặc dù Kitô hữu chỉ chiếm chưa đến 2% tổng dân số của Thánh địa, nhưng Cha Nikodemus Schnabel, Viện Phụ Dòng Biển Đức bày tỏ hy vọng rằng tình hình có thể được đảo ngược bất chấp xu hướng giảm sút ngày càng trầm trọng theo thời gian.
Ngài nhấn mạnh rằng các tín hữu Kitô trong khu vực, đặc biệt tại Giêrusalem, đang chịu ảnh hưởng nặng nề bởi chiến tranh, khủng hoảng kinh tế và đủ mọi khó khăn khác.
“Nếu ai nghĩ đây là một ‘thiên đường’ của Kitô giáo, thì thực tế hoàn toàn khác”, ngài nói. “Tổng số Kitô hữu cộng lại còn chưa tới 2%. Đối với chúng tôi, nếu đạt được 5% hay 6% đã là rất nhiều rồi”, Cha Schnabel nhận xét trong một cuộc phỏng vấn với Tổ chức Trợ giúp các Giáo Đau khổ (ACN).
“Nếu bạn nghĩ đến những khu vực thế tục hóa nhất ở châu Âu như Cộng hòa Séc hay Đông Đức cũ, thì ngay cả ở đó, số lượng Kitô hữu cũng nhiều hơn ở đây gấp nhiều lần”, ngài nhận xét.
“Tôi lo ngại rằng Thánh Địa có thể trở thành một kiểu ‘Disneyland Kitô giáo’”, Cha Schnabel cảnh báo. “Các địa điểm linh thiêng sẽ vẫn còn đó, với các tu sĩ và linh mục. Nhưng có thể sẽ không còn các gia đình Kitô hữu, không còn người trẻ, không còn đời sống Kitô hữu bình thường nữa”, Cha Schnabel cảnh báo.
Năm 1948, năm nhà nước Israel được thành lập, Kitô hữu chiếm khoảng 20% dân số địa phương tại Thánh Địa.
Thực trạng của Giáo hội nghi lễ Latinh
Viện Phụ Dòng Biển Đức trình bày thực trạng của Giáo hội Công giáo nghi lễ Latinh, bao gồm ba nhóm chính: các tín hữu Công giáo Palestine nói tiếng Ả Rập, các tín hữu Công giáo nói tiếng Do Thái, và những người di cư và người xin tị nạn.
Nhóm thứ nhất gồm những người Công giáo Palestine “sống tại Israel có quốc tịch”, những người không có quyền chính trị, các Kitô hữu tại Bờ Tây và cộng đoàn nhỏ bé tại Dải Gaza. Nhóm người Công giáo này sống trong hoàn cảnh bị áp bức, chịu tác động của chiến tranh và chế độ Hamas, một thực trạng mà Cha Schnabel gọi là “sự chiếm đóng kép”.
Nhóm thứ hai là “một cộng đồng nhỏ bé nhưng đang gia tăng, bao gồm các gia đình hỗn hợp (chẳng hạn như Công giáo–Chính thống hoặc Công giáo–Do Thái), hội nhập vào xã hội Israel”. “Đây là một hiện tượng mới”: vừa là người Israel vừa là người Công giáo, Cha Schnabel nhận xét.
Cha Schnabel giải thích rằng nhóm thứ ba — cũng là nhóm đông nhất — bao gồm “hơn 100.000 người Công giáo di cư” đến từ châu Á, Đông Âu và châu Mỹ. “Họ thường ở trong hoàn cảnh dễ bị tổn thương nhất, xét trên nhiều khía cạnh”, Cha Schnabel, do điều kiện lao động bấp bênh mà họ phải chịu đựng. “Họ thường có cảm giác rằng việc họ hiện diện ở đó hay không cũng chẳng quan trọng”.
Thách đố về sinh kế đối với các Kitô hữu
Cha Schnabel nhấn mạnh rằng việc cải thiện điều kiện nhà ở và việc làm là yếu tố quan trọng giúp các gia đình Kitô hữu ở lại vùng đất này.
“Khoảng 60% Kitô hữu nói tiếng Ả Rập phụ thuộc vào du lịch. Và năm tốt nhất gần đây là 2019. Đây là thách đố lớn nhất”, ngài nói. “Người ta rời đi vì họ không thấy tương lai”.
Cha Schnabel tha thiết kêu gọi: “Hãy cầu nguyện cho tương lai của các Kitô hữu nơi đây”.
Cuối cùng, ngài khẳng định lập trường của Giáo hội: “không đứng về phía Israel hay Palestine, nhưng đứng về phía người dân”. Giáo hội hiện diện “ở mọi phía”, như một chứng tá phục vụ con người trong mọi hoàn cảnh.
Minh Tuệ (theo EWTN)
