Nhân dịp kỷ niệm 100 năm Ngày Thế giới Truyền giáo, Giáo hội châu Á phải đối diện với những chia rẽ nội bộ và biến lời kêu gọi hiệp nhất thành hành động cụ thể.

Một thế kỷ Chúa nhật Truyền giáo Thế giới xứng đáng được ghi dấu bằng nhiều điều khác hơn là lòng biết ơn (Ảnh: Giáo xứ Donny Brook)
Vào ngày 18 tháng 10 năm 2026, Giáo hội hoàn vũ cử hành Ngày Thế giới Truyền giáo lần thứ 100, với chủ đề do Đức Thánh Cha Lêô XIV chọn: “Nên một trong Chúa Kitô, Hiệp nhất trong sứ vụ”.
Đối với phần lớn thế giới Công giáo, đây sẽ là dịp để bày tỏ lòng biết ơn và quảng đại — một ngày quyên góp và cầu nguyện cho các nhà truyền giáo đang phục vụ ở những miền đất xa xôi. Nhưng đối với Giáo hội tại châu Á, sự kiện này cần mang một ý nghĩa sâu sắc hơn, thậm chí khiến chúng ta phải day dứt hơn. Đó phải là dịp để xét mình.
Chúng ta không phải là một cánh đồng truyền giáo ở nơi nào khác. Chính chúng ta là vùng đất truyền giáo, và ngày càng rõ rệt hơn, bản thân công cuộc truyền giáo ấy cũng đang phải chịu áp lực từ cả bên trong lẫn bên ngoài.
Mối đe dọa mà chúng ta chưa đủ thành thật để gọi tên
Tháng 7 vừa qua, hơn 120 Hồng y, Giám mục và đại biểu giáo dân đã quy tụ tại Jakarta để tham dự Phiên họp toàn thể lần thứ 12 của Liên Hội đồng Giám mục Á châu (FABC). Các tham dự viên đã cùng nhau suy tư về lời mời gọi của Giáo hội để trở thành những “những cầu nối và những người xây dựng những nhịp cầu nối kết” trên khắp châu lục, nơi đang phải đối mặt với nhiều áp lực như tình trạng nghèo đói, di cư cưỡng bức, xung đột vũ trang, cạnh tranh địa chính trị, khủng hoảng môi trường và tốc độ biến đổi chóng mặt của công nghệ kỹ thuật số.
Tuy nhiên, điều quan trọng nhất được nêu lên tại hội nghị đó lại không liên quan đến những áp lực từ bên ngoài. Một học giả đã cảnh báo các tham dự viên rằng tình trạng phân cực — chứ không phải sự bách hại hay chủ nghĩa thế tục — giờ đây có thể đang trở thành mối đe dọa lớn nhất đối với Giáo hội tại châu Á.
Những chia rẽ về chính trị, sắc tộc và ý thức hệ không dừng lại trước cửa nhà thờ. Chúng bước vào cùng với chúng ta, ngồi trong các hàng ghế nhà thờ và rồi âm thầm định hình lại lòng trung thành của chúng ta, hướng về các nhóm lợi ích hay đảng phái thay vì hướng về Đức Kitô.
Điều này đáng lẽ phải khiến chúng ta trăn trở nhiều hơn thực tế hiện nay. Việc đoàn kết để chống lại một chính quyền thù địch hoặc một tôn giáo chiếm đa số đang nhìn chúng ta với sự nghi ngại là một chuyện. Nhưng nhận ra rằng chính chúng ta đã để cho các yếu tố như đẳng cấp xã hội, sắc tộc, ngôn ngữ và khuynh hướng chính trị gây ra những chia rẽ – điều mà không một thế lực bên ngoài nào có thể tạo nên — lại là một chuyện khác, khó khăn hơn nhiều.
Giáo hội châu Á không thể tuyên bố một cách thuyết phục rằng mình “hiệp nhất trong Đức Kitô” trong khi những rạn nứt ấy vẫn âm thầm tồn tại và không được giải quyết trong chính các cộng đoàn của mình. Khánh Nhật Truyền giáo năm nay đòi hỏi nhiều hơn những lời tuyên bố suông về sự hiệp nhất – nó đòi hỏi mỗi Giáo phận, mỗi Giáo xứ và mỗi tổ chức Công giáo tại châu Á phải thành thật xác định những chia rẽ đang tồn tại giữa các thành viên của mình, đồng thời chấm dứt việc xem chúng như những thực tế đáng tiếc nhưng không thể đụng đến của văn hóa địa phương.
Tình liên đới không thể chỉ dừng lại ở lời nói kho trương
Cũng cần phải thẳng thắn nhìn nhận rằng một số bộ phận của Thân Mình Đức Kitô tại châu Á đang phải chịu đau khổ nghiêm trọng, trong khi phần còn lại đã quá quen với việc xem những đau khổ ấy như những điều không đáng để bận tâm.
Tại Manipur, Ấn Độ, hàng trăm nhà thờ đã bị phá hủy trong các vụ bạo lực giữa cộng đồng Meitei và Kuki-Zo vào năm 2023. Cho đến nay, hàng chục nghìn Kitô hữu vẫn phải sống trong các trại cứu trợ dành cho những người tản cư, trong khi hầu như không có ai phải chịu trách nhiệm về các vụ giết người, phóng hỏa và phá hoại.
Chỉ riêng trong năm nay, bạo lực tiếp tục gây ra sự đổ máu, trong đó có vụ sát hại các vị lãnh đạo Giáo hội trên đường trở về sau một cuộc gặp gỡ nhằm xây dựng hòa bình.
Các luật chống cải đạo vẫn tiếp tục được áp dụng có chọn lọc để nhắm vào các cộng đồng Kitô hữu tại một số bang của Ấn Độ. Tại Pakistan, cộng đồng Kitô hữu chỉ chiếm chưa đến 2% dân số, nhưng hằng ngày vẫn phải sống dưới cái bóng đe dọa của những cáo buộc phạm thượng và bạo lực đám đông. Thế nhưng, cộng đồng này vẫn tiếp tục điều hành các trường học và phòng khám phục vụ những người xung quanh, bất kể niềm tin tôn giáo của họ. Tại Myanmar, cuộc nội chiến đã khiến các cộng đồng Công giáo, cũng như tất cả những người khác bị cuốn vào xung đột, phải phân tán khắp nơi.
Nếu Giáo huấn của Thánh Phaolô rằng “nếu một chi thể đau, thì mọi bộ phận cùng đau” (1 Cr 12,26) thực sự mang ý nghĩa cụ thể, thì điều đó phải có nghĩa là một Giáo phận tại Manila, Seoul hay Mumbai xem nỗi đau khổ của Giáo hội tại Manipur hoặc Karachi như chính nỗi đau khổ của mình, chứ không phải một bản tin xa xôi chỉ cần ghi nhận rồi bỏ qua.
Giáo hội châu Á có đủ cơ cấu và mạng lưới Giáo hội — từ chính FABC, các Hội dòng tu trì cho đến mạng lưới Caritas — để tổ chức những hoạt động liên đới bền vững và có hệ thống dành cho các thành viên dễ bị tổn thương nhất: hỗ trợ pháp lý, giúp tái định cư và vận động quốc tế vượt ra ngoài vòng đời ngắn ngủi của một chu kỳ tin tức. Thế nhưng, điều thường thấy là họ chỉ đưa ra một đoạn văn bày tỏ sự quan tâm cùng một đợt quyên góp đặc biệt. Ngày Thế giới Truyền giáo năm nay phải đánh dấu sự thay đổi.
Di cư là một thử thách mà Giáo hội vẫn âm thầm thất bại
Ngày càng có nhiều người Công giáo tại châu Á trở thành người di cư — họ rời nơi cư trú để tìm việc làm trong nước hoặc vượt biên giới, mang theo đức tin của mình đến những nơi mà chẳng ai chờ đợi sự hiện diện của họ.
FABC đã xác định một cách đúng đắn khi nhìn nhận rằng đây không chỉ là một cơ hội nhân đạo mà còn là một cơ hội truyền giáo. Một người lao động di cư tại thành phố xa lạ có thể trở thành chứng nhân hữu hình nhất của Giáo hội tại nơi đó, nếu cộng đoàn địa phương đón nhận người đó như một người mang Tin Mừng, thay vì xem họ là một trường hợp phiền toái cần được xử lý theo thủ tục.
Tuy nhiên, trước tình trạng số người di cư ngày càng gia tăng, nhiều Giáo phận và Giáo xứ vẫn phản ứng chậm chạp, nặng tính quan liêu hoặc đơn giản là thờ ơ. Họ tuyên bố chào đón nhhững người di cư về nguyên tắc, nhưng trên thực tế lại khiến những người này gần như vô hình trong các cơ cấu lãnh đạo Giáo xứ, việc cung cấp các dịch vụ ngôn ngữ và công tác chăm sóc mục vụ.
Một Giáo hội tại châu Á không thể dành chỗ cho chính những thành viên đang di cư của mình thì cũng khó có tư cách để nói về việc chào đón bất kỳ ai khác.
Điều tương tự cũng áp dụng đối với phụ nữ và người trẻ
Tại Jakarta, các Giám mục cũng kêu gọi gia tăng sự tham gia của phụ nữ, người trẻ và giáo dân, đồng thời hướng đến một Giáo hội ít bận tâm hơn đến việc tự bảo vệ các cơ cấu của mình và chú trọng hơn đến sứ mạng chung. Đây không phải là một nhận định mới, và chính điều đó mới là vấn đề: lời kêu gọi này đã được nhắc lại trong suốt nhiều năm, trong khi các cơ cấu đưa ra quyết định tại phần lớn các Giáo phận châu Á hầu như vẫn không thay đổi.
Tình trạng thành viên ngày càng lớn tuổi và ít gắn bó không phải là một sự việc về nhân khẩu học ngẫu nhiên xảy ra đối với Giáo hội. Ở một mức độ đáng kể, đó là kết quả có thể dự đoán được từ các cộng đoàn đã yêu cầu người trẻ và phụ nữ tham gia, nhưng lại không trao cho họ bất kỳ vai trò thực chất nào trong việc chia sẻ trách nhiệm hoặc tiếng nói thực sự nào.
Ngày Thế giới Truyền giáo thực sự đòi hỏi điều gì?
Tất cả những điều này không hề làm giảm sút lòng can đảm đích thực mà các Kitô hữu trên khắp châu Á đang thể hiện: từ các Nữ tu, các Tu sĩ và Linh mục phục vụ tại các vùng xung đột; những tín hữu bình thường đang âm thầm duy trì đời sống Giáo xứ trong những môi trường thù địch; cho đến chứng tá âm thầm, đầy hy sinh của những cộng đồng như các Kitô hữu tại Pakistan.
Tuy nhiên, lòng can đảm trước áp lực không đồng nghĩa với việc các cơ cấu Giáo hội nghiêm túc nhìn nhận và giải quyết chính những áp lực đó.
Ngày Thế giới Truyền giáo lần thứ 100 phải là dịp để Giáo hội tại châu Á ngừng xem sự hiệp nhất chỉ như một chủ đề đạo đức trong các giờ cầu nguyện, và bắt đầu xem đó là một công việc cải tổ cơ cấu vẫn còn dang dở. Điều này đòi hỏi phải đối diện với những rạn nứt về sắc tộc và chính trị ngay trong các Giáo xứ; xây dựng những cơ chế liên đới lâu dài với các thành viên đang bị bách hại, thay vì chỉ bày tỏ cảm thông nhất thời; thực sự chào đón những người di cư vào các vị trí lãnh đạo, chứ không chỉ dành cho họ chỗ ngồi trong nhà thờ; và trao trách nhiệm thực sự cho phụ nữ và những người trẻ, những người mà Giáo hội vẫn thường xuyên kêu gọi hãy gắn bó và ở lại.
Đức Thánh Cha Lêô XIV từng chia sẻ rằng, khi còn là Giám mục truyền giáo tại Peru, ngài đã chứng kiến cách lời cầu nguyện và lòng quảng đại bình dị có thể biến đổi toàn bộ các cộng đồng. Giáo hội tại châu Á cần nghiêm túc suy ngẫm về điều này, để tự hỏi liệu những lời cầu nguyện và lòng quảng đại của chính mình đã đạt đến mức độ tương xứng với những cuộc khủng hoảng mà Giáo hội đang phải đối mặt hay chưa.
Một thế kỷ Ngày Thế giới Truyền giáo xứng đáng được ghi dấu bằng nhiều điều khác hơn là lòng biết ơn. Cần phải nhìn nhận một cách trung thực rằng, Giáo hội tại châu Á đôi khi chỉ mang danh hiệp nhất trên danh nghĩa, trong khi công việc thực sự cùng nhau lên đường thi hành sứ mạng vẫn chưa được hoàn tất.
John Singarayar
***Các quan điểm được trình bày trong bài viết này là quan điểm của tác giả và không phản ánh lập trường biên tập chính thức của UCA News.
Minh Tuệ (theo UCA News)