
Một người đàn ông vô gia cư tại Malaysia đang ăn xin dưới chân một cây cầu dành cho người đi bộ ở Kuala Lumpur (Ảnh: AFP)
Trong bài viết “Làm cho điều vô hình trở nên hữu hình: Những gương mặt của nghèo đói ở Malaysia“, Bridget Welsh, một học giả và nhà phân tích chính trị đang sinh sống tại Malaysia, đã đưa độc giả đến gần hơn với những con người có hoàn cảnh khốn khó thường bị che khuất sau các số liệu thống kê kinh tế quốc gia.
Hai lời chứng trong bài viết của bà cho thấy những khuôn mặt con người ẩn sau cảnh nghèo đói: một thanh niên tốt nghiệp đại học nhưng phải sống lang thang trên đường phố, và một phụ nữ cao niên đang vật lộn với sự đói khát, sự đau đớn và cô lập:
“Tôi tên là M. Tôi 27 tuổi. Tôi đã tốt nghiệp đại học nhưng hiện nay không có nhà ở. Quê nhà của tôi ở Kelantan. Tôi đã sống trên những con phố gần Bukit Bintang được 3 năm. Tôi nghiện ma túy. Tôi đến nơi tạm trú để xin thức ăn. Tôi muốn cai nghiện nhưng không biết phải làm thế nào. Tôi cảm thấy bối rối. Tôi sợ hãi”.
Bà CH, một phụ nữ Malaysia 74 tuổi, mô tả một hình thức khác của sự bất an, biểu hiện bằng việc mất việc làm, không có sự hỗ trợ của gia đình và phải chật vật tìm kiếm thức ăn hằng ngày.
“Trước đây, tôi thuê một quầy hàng ăn nhưng đã nhượng lại cách đây khoảng 5 năm. Tôi không có lương hưu ổn định và cũng không có con cái. Người chị gái duy nhất của tôi đã qua đời vào năm ngoái. Tôi sống trong một căn phòng nhỏ ở Kajang. Tôi xoay xở qua ngày bằng công việc bán thời gian tại một nhà hàng. Hiện nhà hàng đã đóng cửa. Trong phòng tôi chỉ có một tấm nệm. Không có cửa sổ, cũng chẳng có bếp”.
“Mỗi ngày thức dậy, tôi đều cảm thấy đau nhức khắp người. Các khớp xương đau nhức, nhưng điều khiến tôi khổ sở nhất là cơ thể suy nhược. Khi có thể, tôi ăn mì vì có thể đun nước bằng ấm điện, nhưng đã lâu rồi tôi không được ăn thực phẩm giàu đạm, trái cây hay rau củ. Tôi đã hết thức ăn dự trữ. Đầu tôi lúc nào cũng đau. Tôi cảm thấy chóng mặt. Tôi không còn sức để di chuyển. Tôi chờ ai đó gọi điện cho tôi vì điện thoại đã hết tiền, không thể gọi cho bất kỳ ai. Tôi chờ xem liệu có người nào gõ cửa mang thức ăn đến cho mình hay không”.
Những lời kể này đáng để người Công giáo Malaysia phải suy ngẫm.
Vào ngày 18 tháng 10, Giáo hội hoàn vũ đã cử hành Ngày Thế giới Truyền giáo lần thứ 100, với chủ đề do Đức Thánh Cha Lêô XIV chọn: “Nên một trong Đức Kitô, Hiệp nhất trong sứ vụ”.
Đối với nhiều tín hữu Công giáo, sự kiện được cử hành hằng năm này gắn liền với lời cầu nguyện cho các nhà truyền giáo, những cuộc lạc quyên và sự hỗ trợ tài chính dành cho các cộng đồng đang gặp khó khăn trên khắp thế giới. Đây vẫn là những biểu hiện thiết yếu của tình liên đới.
Tuy nhiên, những lời chứng do Welsh ghi lại đã đặt ra một câu hỏi không thể được giải đáp nếu chỉ nhìn ra bên ngoài biên giới quốc gia: liệu Giáo hội nhận thức và phản ứng tốt đến mức nào trước nỗi đau khổ của chính những con người đang sống trong cộng đồng của mình?
Malaysia không thiếu những người cần được giúp đỡ. Nghèo đói có thể ảnh hưởng đến một người ngủ trên vỉa hè trong thành phố, một người cao tuổi sống cô độc, một gia đình chật vật với chi phí y tế, một lao động di cư bị bóc lột, hoặc một hộ gia đình thuộc cộng đồng bản địa đang phải đối mặt với nguy cơ mất kế sinh nhai và sự an toàn do đất đai truyền thống bị thu hồi.
Hoàn cảnh của họ khác nhau, và không một chương trình Giáo xứ đơn lẻ nào có thể giải quyết mọi vấn đề. Nhưng tất cả đều có chung một nhu cầu: được nhìn nhận, được lắng nghe và được đối xử với phẩm giá.
Truyền giáo bắt đầu từ việc nhìn thấy con người
Lời kêu gọi của Đức Thánh Cha Lêô XIV nhắc nhở chúng ta rằng truyền giáokhông phải là hoạt động chỉ thỉnh thoảng được thực hiện bởi một nhóm nhỏ những người chuyên trách. Truyền giáo thuộc về chính căn tính của Giáo hội.
Tuy nhiên, ngôn ngữ truyền giáo có thể trở nên xa rời đời sống thường nhật nếu nó chủ yếu được hiểu là sự hỗ trợ dành cho những người ở những nơi xa xôi. Một cuộc lạc quyên cho công cuộc truyền giáo ở nước ngoài có thể là hành động quảng đại và cần thiết, nhưng lòng quảng đại cũng đòi hỏi chúng ta phải quan tâm đến những gì đang xảy ra trong khu phố ngay bên ngoài cổng nhà thờ.
Giáo hội không thể tự mình giải quyết mọi vấn đề mang tính cơ cấu. Giáo hội cũng không nên dùng hoạt động bác ái để thay thế trách nhiệm của các cơ quan công quyền. Tuy nhiên, Giáo hội có thể nhận ra những nhu cầu, đáp ứng trong khả năng của mình, kết nối những người dễ bị tổn thương với các dịch vụ phù hợp và lên tiếng khi những cơ chế hiện hành khiến một số người bị bỏ lại phía sau.
Từ hoạt động bác ái đến sự chăm sóc lâu dài
Trên khắp Malaysia, các Giáo xứ Công giáo, các Dòng tu, các trường học, cơ sở y tế và tổ chức từ thiện đã và đang phục vụ những người gặp khó khăn. Công việc của họ bao gồm hỗ trợ lương thực, giáo dục, chăm sóc sức khỏe, hỗ trợ cộng đồng và chăm sóc những người bị gạt ra bên lề xã hội. Những đóng góp này cần được ghi nhận, thay vì bị bỏ qua.
Vấn đề đặt ra là làm thế nào để củng cố những nỗ lực ấy, phối hợp chúng hiệu quả hơn và kết nối với các giải pháp lâu dài.
Một phần quà thực phẩm có thể giúp một người vượt qua ngày tháng khó khăn. Nhưng việc thường xuyên thăm hỏi có thể giúp phát hiện ra rằng người ấy không có thu nhập, không đủ khả năng mua thuốc hoặc không thể đến cơ quan hỗ trợ của chính phủ. Việc hỗ trợ một người đang phải vật lộn với tình trạng nghiện ngập có thể đòi hỏi sự kết nối với các dịch vụ chuyên môn và sự động viên liên tục, thay vì chỉ can thiệp một lần duy nhất.
Đây không phải là lời kêu gọi biến mọi Giáo xứ thành một cơ quan dịch vụ xã hội. Đúng hơn, đó là lời mời gọi xây dựng một cách tiếp cận có chủ đích hơn trong việc chăm sóc mục vụ: xác định các nhu cầu tại địa phương, nắm rõ những dịch vụ hiện có, xây dựng mối quan hệ với các tổ chức đáng tin cậy và tiếp tục theo dõi, hỗ trợ khi có người tìm đến xin được giúp đỡ.
Để người nghèo có tiếng nói trong đời sống công cộng
Truyền giáo cũng phải bao gồm sự sẵn sàng đối diện với những điều kiện khiến con người rơi vào cảnh nghèo đói.
Sự trợ giúp bác ái có thể làm vơi bớt những khó khăn trước mắt, nhưng tự nó không thể giải quyết tình trạng thiếu các cơ chế bảo trợ xã hội đầy đủ, chi phí điều trị quá cao, việc làm bấp bênh, sự bóc lột hay tình trạng mất kế sinh nhai. Những vấn đề này đòi hỏi các chính sách công, trách nhiệm giải trình của các tổ chức và hoạt động vận động, lên tiếng bền bỉ.
Giáo hội có các cơ sở, mạng lưới cộng đồng và sự hiện diện lâu đời trong lĩnh vực giáo dục và chăm sóc sức khỏe. Giáo hội có thể vận dụng kinh nghiệm đó để nhận diện những vấn đề tái diễn và thu hút sự chú ý của các nhà hoạch định chính sách đối với những vấn đề này.
Không phải lúc nào cũng có những câu trả lời đơn giản. Tình trạng vô gia cư, nghiện ngập, tuổi già và thiếu an ninh lương thực đòi hỏi những cách ứng phó khác nhau. Tuy nhiên, Giáo hội không nên để tính phức tạp của những vấn đề này trở thành lý do cho sự thụ động.
Giáo hội cũng không nên cho rằng nghèo đói lúc nào cũng dễ dàng nhận ra. Có những người bề ngoài dường như vẫn tự xoay xở được, nhưng âm thầm cắt giảm khẩu phần ăn, trì hoãn việc điều trị y tế hoặc vay mượn tiền để trang trải những nhu cầu thiết yếu. Những người khác có thể ngần ngại tìm kiếm sự trợ giúp vì xấu hổ, sợ hãi hoặc cho rằng sẽ chẳng có ai lắng nghe mình.
Một sứ vụ, gần kề cũng như xa xôi
Ngày Thế giới Truyền giáo lần thứ 100 là dịp để tạ ơn vì một thế kỷ cầu nguyện, hy sinh và hỗ trợ công cuộc truyền giáo. Việc Đức Thánh Cha Lêô XIV nhắc lại quá trình đào luyện truyền giáo của chính mình giúp các tín hữu Công giáo nhớ rằng ơn gọi phục vụ có thể bắt đầu từ một việc bình dị như cầu nguyện cho những người đang gặp khó khăn.
Tuy nhiên, dịp kỷ niệm này cũng tạo cơ hội để các tín hữu Công giáo Malaysia nhìn lại xem liệu căn tính truyền giáo của Giáo hội có được thể hiện đủ rõ trong cuộc sống của những người dễ bị tổn thương tại quê nhà hay chưa.
Việc nhìn lại như vậy không nhất thiết phải bắt đầu bằng một chương trình mới hay một tuyên bố lớn lao. Nó có thể bắt đầu từ việc một Giáo xứ đặt câu hỏi: Ai trong khu vực chúng ta đang phải chịu cảnh đói kém? Ai đang sống trong sự cô độc? Ai không đủ khả năng chi trả cho việc điều trị? Ai đang bị bỏ quên? Sau đó, Giáo xứ có thể tiếp tục bằng việc xác định những cách thức trợ giúp thiết thực, cộng tác với những người khác và kiểm tra xem sự hỗ trợ đó có tạo nên sự thay đổi lâu dài hay không.
Nỗi sợ hãi và sự hoang mang bối rối của M. không nên là lời kết cho cuộc đời của anh. Bà CH không nên phải tiếp tục mòn mỏi chờ đợi trong đau đớn, thiếu thốn cả thức ăn lẫn tiền điện thoại, với hy vọng rằng sẽ có ai đó gõ cửa nhà mình.
Những lời chứng của họ nhắc nhở Giáo hội rằng sứ vụ truyền giáo không chỉ được đo lường bằng số tiền quyên góp hay khoảng cách đã đi qua. Sứ vụ đó còn được đo lường bằng việc những người cảm thấy mình bị lãng quên có được đón nhận sự chăm sóc, được tôn trọng phẩm giá và tìm thấy hy vọng về một tương lai tốt đẹp hơn hay không.
Nhân Ngày Thế giới Truyền giáo, các tín hữu Công giáo Malaysia đã cầu nguyện cho các nhà truyền giáo và hỗ trợ các cộng đồng trên khắp thế giới. Họ đã làm điều đó với tất cả tấm lòng. Nhưng họ cũng cần nhìn gần hơn, ngay tại nơi mình đang sống.
Khi những người Malaysia đang lâm cảnh khốn khó hướng đến Giáo hội, liệu họ có nhìn thấy một tổ chức đang cử hành ngày lễ truyền giáo, hay một cộng đồng sẵn sàng đồng hành với họ rất lâu sau khi ngày Chúa nhật này kết thúc?
Joseph Masilamany
Joseph Masilamany là một nhà báo làm việc tại Borneo. Trong suốt bốn thập kỷ trong nghề bóa, ông đã cộng tác với nhiều tờ báo lớn, đồng thời đưa tin cho các ấn phẩm uy tín trong nước và quốc tế về các vấn đề kinh tế – xã hội, chính trị, quan hệ song phương và tôn giáo.
*** Quan điểm được trình bày trong bài viết này là quan điểm của tác giả và không phản ánh lập trường biên tập chính thức của UCA News.
Minh Tuệ (theo UCA News)