Cuộc xung đột bùng phát tại Trung Đông từ cuối tháng Hai đã nhanh chóng trở thành một trong những biến cố địa chính trị nghiêm trọng nhất trong nhiều thập niên gần đây. Các cuộc tấn công phối hợp của Mỹ và Israel vào Iran đã dẫn đến cái chết của lãnh tụ tối cao Ayatollah Ali Khamenei – người đứng đầu Cộng hòa Hồi giáo Iran từ năm 1989 – cùng với Bộ trưởng Quốc phòng Aziz Nasirzadeh và chỉ huy Vệ binh Cách mạng Mohammed Pakpour. Sự kiện này đã mở ra một chương bạo lực mới trong khu vực vốn đã bị tổn thương bởi nhiều thập kỷ xung đột.
Iran đã nhanh chóng đáp trả bằng các cuộc tấn công tên lửa nhằm vào Israel, các quốc gia vùng Vịnh và nhiều căn cứ quân sự của Mỹ trong khu vực. Chiến sự lan rộng với tốc độ đáng báo động. Tại Israel, ít nhất 12 người đã thiệt mạng. Tại Iran, Hội Trăng lưỡi liềm đỏ cho biết có 787 người chết kể từ khi các chiến dịch quân sự bắt đầu, trong đó có 168 nạn nhân trong một cuộc tấn công vào trường nữ sinh Shajareh Tayyebeh tại Minab. Liban cũng một lần nữa rơi vào vòng lửa đạn: khoảng 40 người được báo cáo đã thiệt mạng và hơn 150 người bị thương do các cuộc oanh kích của Israel tại miền nam nước này và khu vực Dahiyeh.
Trong bối cảnh tang thương ấy, tiếng nói của Tòa Thánh đã vang lên với sự khẩn thiết đặc biệt. Tuy nhiên, để hiểu rõ ý nghĩa của lời kêu gọi này, cần nhìn lại con đường dài và kiên nhẫn mà các vị giáo hoàng đã xây dựng trong quan hệ với Iran và thế giới Hồi giáo dòng Shiite.
Quan hệ giữa Tòa Thánh và Cộng hòa Hồi giáo Iran từng trải qua một giai đoạn căng thẳng đáng kể dưới triều đại của Đức Bênêđictô XVI. Bài diễn văn Regensburg năm 2006 của ngài – trong đó trích dẫn lời của hoàng đế Byzantine Manuel II Palaiologos về vấn đề chiến tranh tôn giáo – đã gây ra phản ứng mạnh mẽ trong thế giới Hồi giáo. Lãnh tụ tối cao Khamenei khi ấy cáo buộc bài diễn văn này là một phần của “âm mưu Israel–Mỹ nhằm kích động xung đột giữa các tôn giáo”, còn cựu Tổng thống Mohammad Khatami gọi những phát biểu ấy là “xúc phạm”. Nhiều đại học Qur’an tại Iran đã đình chỉ giảng dạy để phản đối.
Dẫu vậy, với sự kiên trì đặc trưng của ngoại giao Vatican, Đức Bênêđictô XVI đã tìm cách hàn gắn những rạn nứt. Trong bài phát biểu với Đại sứ Iran tại Tòa Thánh năm 2009, ngài nhấn mạnh rằng việc thiết lập các mối quan hệ thân thiện giữa những người tin vào các tôn giáo khác nhau là một nhu cầu cấp bách của thời đại. Ngài cũng bày tỏ sự trân trọng đối với cộng đồng Kitô hữu tại Iran, vốn hiện diện từ những thế kỷ đầu của Kitô giáo và đã có kinh nghiệm lâu dài sống chung hòa bình với các tín hữu Hồi giáo.
Một bước tiến quan trọng trong tiến trình đối thoại diễn ra vào tháng 11 năm 2010, khi Hồng y Jean-Louis Tauran – lúc đó là Chủ tịch Hội đồng Giáo hoàng về Đối thoại Liên tôn – đến Tehran tham dự vòng đối thoại thứ bảy giữa Tòa Thánh và Iran. Dịp này, ngài trao cho Tổng thống Mahmoud Ahmadinejad một bức thư riêng của Đức Bênêđictô XVI. Trong thư, Đức giáo hoàng bày tỏ sự tôn trọng đối với chính quyền Iran và hy vọng hai bên có thể hợp tác trong các vấn đề đạo đức phổ quát cũng như trong việc xây dựng hòa bình thế giới. Phản ứng từ phía Iran khá tích cực: Tổng thống Ahmadinejad thậm chí đã gửi lời mời Đức giáo hoàng thăm Iran.
Khi Đức Phanxicô được bầu làm giáo hoàng năm 2013, cách tiếp cận của Tòa Thánh đối với Trung Đông và Iran mang một chiều kích mới. Trung tâm của tầm nhìn này là “văn hóa gặp gỡ”, nghĩa là đối thoại với mọi chủ thể trên trường quốc tế. Trong bối cảnh căng thẳng giữa các quốc gia Hồi giáo dòng Sunni và Shiite, Tòa Thánh cố gắng tránh đứng về bất kỳ phe nào, đồng thời thúc đẩy các giải pháp chính trị nhằm chấm dứt bạo lực.
Một dấu mốc quan trọng của chiến lược này là chuyến thăm Vatican của Tổng thống Iran Hassan Rouhani ngày 26 tháng 1 năm 2016. Trong các cuộc trao đổi, hai bên nhấn mạnh những giá trị tinh thần chung giữa Kitô giáo và Hồi giáo, đồng thời bàn về vai trò của Iran trong việc thúc đẩy các giải pháp chính trị cho những khủng hoảng tại Trung Đông. Hai phía cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của đối thoại liên tôn trong việc thúc đẩy hòa giải, khoan dung và hòa bình.
Một bước ngoặt mang tính biểu tượng khác diễn ra trong chuyến tông du Iraq của Đức Phanxicô vào tháng 3 năm 2021. Tại thành phố Najaf – một trung tâm tôn giáo quan trọng của Hồi giáo Shiite – ngài đã gặp Đại giáo chủ Ali al-Sistani. Cuộc gặp lịch sử kéo dài khoảng 45 phút ấy được xem là một bước tiến lớn trong đối thoại liên tôn. Hai nhà lãnh đạo tôn giáo nhấn mạnh rằng các cộng đồng tôn giáo phải cùng nhau thúc đẩy sự chung sống hòa bình và tình liên đới nhân loại.
Ngày nay, khi chiến tranh lại bùng nổ tại Trung Đông, truyền thống ngoại giao và đối thoại ấy tiếp tục được Đức Giáo hoàng Lêô XIV nhắc lại với sự khẩn thiết đặc biệt. Trong giờ Kinh Truyền Tin ngày 1 tháng 3, ngài bày tỏ sự lo lắng sâu sắc trước diễn biến của chiến sự và kêu gọi các bên chấm dứt vòng xoáy bạo lực trước khi nó biến thành “một vực thẳm không thể sửa chữa”.
Theo Đức Giáo hoàng, hòa bình không thể được xây dựng bằng đe dọa hay vũ khí, nhưng chỉ có thể đạt được qua “đối thoại chân thành, hợp lý và có trách nhiệm”. Ngài cũng nhắc đến những nạn nhân vô tội của chiến tranh, đặc biệt là trẻ em, những người đang phải gánh chịu hậu quả nặng nề nhất của các cuộc xung đột.
Từ góc nhìn của Giáo hội, câu hỏi cốt lõi không phải là bảo vệ một chế độ chính trị hay biện minh cho bất kỳ phe phái nào. Điều quan trọng nhất là bảo vệ phẩm giá con người và mạng sống của các dân tộc. Trong mọi cuộc chiến, những người chịu thiệt hại nặng nề nhất luôn là dân thường: phụ nữ, trẻ em và người già.
Di sản đối thoại mà Tòa Thánh đã xây dựng trong nhiều thập niên – từ các cuộc gặp gỡ ngoại giao với Iran cho đến những sáng kiến liên tôn rộng lớn hơn – vẫn còn đó. Khi tiếng súng lắng xuống, chính di sản ấy có thể trở thành nền tảng cho việc tái thiết hòa bình.
Vì thế, lời kêu gọi của Đức Giáo hoàng hôm nay không chỉ là một lời cầu nguyện, mà còn là một định hướng rõ ràng: chấm dứt bạo lực, khôi phục vai trò của ngoại giao, và đặt lợi ích của các dân tộc lên trên mọi toan tính quyền lực. Trong một thế giới đang bị bao phủ bởi khói lửa chiến tranh, đó vẫn là con đường duy nhất có thể dẫn tới một nền hòa bình bền vững.
Hoàng Tâm
