Sáu mươi năm sau khi Công đồng Vaticanô II ban hành hiến chế mục vụ Gaudium et Spes, một câu hỏi căn bản lại được đặt ra với sự cấp bách mới: con người là gì trong một thế giới đang biến đổi nhanh chóng? Ngày 4 tháng 3, Ủy ban Thần học Quốc tế đã công bố văn kiện quan trọng mang tựa đề “Quo vadis, humanitas?” — “Hỡi nhân loại, ngươi đang đi đâu?”. Văn bản là kết quả của năm năm nghiên cứu và đã được nhất trí thông qua trong phiên họp toàn thể của Ủy ban năm 2025. Văn kiện được Đức Hồng y Víctor Manuel Fernández, Tổng trưởng Bộ Giáo lý Đức tin, cho phép công bố ngày 9 tháng 2 với sự chấp thuận của Đức Giáo hoàng Lêô XIV.
Việc công bố văn kiện trong dịp kỷ niệm sáu mươi năm Gaudium et Spes mang ý nghĩa đặc biệt. Hiến chế mục vụ của Công đồng đã trình bày một nền nhân học toàn diện, theo đó con người là sự hiệp nhất giữa thân xác và linh hồn, giữa con tim và lương tâm, giữa trí tuệ và ý chí. Văn kiện mới của Ủy ban Thần học Quốc tế tiếp nhận cách hiểu toàn diện này về con người, đồng thời đặt nó vào trong bối cảnh của một nền văn hóa đang được định hình bởi sự tăng tốc công nghệ chưa từng có, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo, sự kết nối kỹ thuật số toàn cầu, cùng với các hệ tư tưởng như chủ nghĩa xuyên nhân (transhumanism) và hậu nhân (posthumanism).
Tuy nhiên, văn kiện không nhằm lên án khoa học hay tiến bộ kỹ thuật. Trái lại, Ủy ban nhấn mạnh rằng Hội Thánh từ lâu đã đối thoại với thế giới hiện đại và nhìn nhận những lợi ích thực sự của đổi mới công nghệ. Từ thời Thánh Gioan XXIII cho đến Đức Giáo hoàng Phanxicô, truyền thống Công giáo luôn khẳng định giá trị của khoa học khi nó phục vụ con người. Nhưng văn kiện cũng cảnh báo rằng tốc độ và quy mô của các biến đổi hiện nay đòi hỏi một mức độ trách nhiệm đạo đức tương xứng.
Theo văn kiện, công nghệ kỹ thuật số ngày nay không còn chỉ là một công cụ trung lập. Nó đã trở thành một môi trường sống — một “không gian thông tin” (infosphere) định hình công việc, các mối tương quan xã hội và cả cách con người hiểu về chính mình. Trong môi trường mới này, khái niệm “tính phổ quát” cũng thay đổi: thay vì chỉ nói đến bản tính chung của con người, nó ngày càng được hiểu như sự kết nối toàn cầu.
Ở trung tâm của sự biến đổi này là trí tuệ nhân tạo. Các hệ thống AI hiện nay đã có khả năng xử lý khối lượng dữ liệu khổng lồ theo những cách vượt khỏi khả năng kiểm soát trực tiếp của con người. Triển vọng về trí tuệ nhân tạo tổng quát — những hệ thống có thể tái tạo toàn bộ các chức năng nhận thức của con người — đặt ra những câu hỏi sâu xa hơn về trách nhiệm và quyền lực trong một thế giới ngày càng phụ thuộc vào các thuật toán.
Ủy ban cảnh báo rằng trong một xã hội siêu kết nối, các động lực kinh tế, chính trị, xã hội và thậm chí quân sự có thể trở nên khó kiểm soát. Điều này có thể mở đường cho các hình thức thao túng và kiểm soát xã hội. Hệ sinh thái truyền thông hiện nay càng làm gia tăng những nguy cơ đó. Trong một thị trường dữ liệu và ý kiến rộng lớn, nơi thông tin thường khó kiểm chứng và dễ bị thao túng, các chuẩn mực đạo đức và văn hóa có thể bị định hình bởi các cơ chế truyền thông. Những nền tảng mạng xã hội, nơi sự công nhận được đo bằng các “like”, dễ dẫn đến tình trạng phân cực và chia rẽ, khiến các cộng đồng mất dần khả năng nhận ra nền tảng nhân loại chung.
Một phần quan trọng của văn kiện trực tiếp bàn về chủ nghĩa xuyên nhân và chủ nghĩa hậu nhân. Chủ nghĩa xuyên nhân cổ vũ việc sử dụng khoa học và công nghệ để vượt qua các giới hạn sinh học, kéo dài sự sống và thậm chí hướng tới một dạng “bất tử cá nhân” nhờ công nghệ. Chủ nghĩa hậu nhân đi xa hơn khi đặt lại vấn đề về vị thế đặc biệt của con người và làm mờ ranh giới giữa con người và máy móc, với hình ảnh cyborg như biểu tượng.
Theo Ủy ban, cả hai trào lưu này thường xuất phát từ một sự bất mãn sâu xa đối với tình trạng nhân loại hiện tại. Văn kiện nhận ra trong đó những dấu vết của điều Đức Giáo hoàng Phanxicô gọi là “tân ngộ đạo”: một cách tìm kiếm ơn cứu độ do chính con người tạo ra, tách khỏi thân xác, lịch sử và các mối tương quan.
Trước những xu hướng này, văn kiện đề nghị một viễn tượng tích cực dựa trên bốn phạm trù: phát triển toàn diện, ơn gọi toàn diện, căn tính và điều kiện kịch tính của đời sống con người. Phát triển toàn diện phải hướng đến công ích chứ không chỉ nhằm tính khả thi kỹ thuật hay lợi nhuận kinh tế. Văn kiện cảnh báo rằng nếu tiến bộ công nghệ chỉ phục vụ những người đã có quyền lực và nguồn lực, người nghèo có nguy cơ trở thành “thiệt hại phụ”.
Ơn gọi toàn diện nhìn đời sống không phải như một dự án do con người tự thiết kế, nhưng như một hồng ân được trao ban. Mỗi người được mời gọi đón nhận chính mình như một quà tặng và trở thành quà tặng cho người khác. Căn tính con người, theo văn kiện, không phải là sự tự phát minh hoàn toàn linh hoạt cũng không phải là một định mệnh cứng nhắc, nhưng là một thực tại vừa được trao ban vừa phải được thực hiện trong các mối tương quan, trong đời sống có thân xác và trong sự mở ra với Thiên Chúa.
Văn kiện cũng dành sự chú ý cho đời sống tôn giáo trong thời đại kỹ thuật số. Internet mở ra nhiều cơ hội cho việc tiếp cận thông tin, bảo vệ nhân quyền và loan báo Tin Mừng. Tuy nhiên, nó cũng tạo ra một “thị trường tôn giáo” nơi niềm tin có thể bị biến thành một lựa chọn tùy chỉnh theo sở thích cá nhân. Trong những trường hợp cực đoan, công nghệ có nguy cơ tự đặt mình vào vai trò trung gian thiêng liêng.
Ở phần kết, văn kiện khẳng định một viễn tượng Kitô học rõ ràng: nơi Đức Kitô, những căng thẳng của hiện hữu con người được hòa giải mà không bị xóa bỏ. Phục Sinh khẳng định vận mệnh của toàn thể con người — cả thân xác lẫn linh hồn — và bảo vệ phẩm giá bất khả xâm phạm của mỗi người.
Vì thế, “Quo vadis, humanitas?” không đưa ra những giải pháp kỹ thuật cụ thể để điều chỉnh trí tuệ nhân tạo hay công nghệ sinh học. Thay vào đó, văn kiện tái khẳng định một nguyên tắc căn bản: tương lai của nhân loại sẽ không chỉ được quyết định trong các phòng thí nghiệm, nhưng trong khả năng của chúng ta sống giữa những căng thẳng của thời đại mà không quên các giới hạn của mình và không đánh mất chiều kích siêu việt của đời sống con người.
Ngọc Huỳnh
