Đức Hồng y Pietro Parolin: ‘Chiến tranh phòng ngừa có nguy cơ thiêu rụi thế giới’

Quốc Vụ Khanh Tòa Thánh, Đức Hồng y Pietro Parolin, trao đổi với Vatican News về các diễn biến tại Trung Đông, cảnh báo sự trỗi dậy nguy hiểm của chủ nghĩa đa cực được đánh dấu bằng sự ưu tiên quyền lực.

Khói bốc lên trên bầu trời Tehran sau một cuộc không kích (Ảnh: AFP)

Khói bốc lên trên bầu trời Tehran sau một cuộc không kích (Ảnh: AFP)

“Sự xói mòn luật pháp quốc tế này thực sự đáng lo ngại: công lý đã nhường chỗ cho vũ lực; sức mạnh của luật pháp đã bị thay thế bằng luật của kẻ mạnh”.

Đức Hồng y Pietro Parolin, Quốc Vụ Khanh Tòa Thánh, hôm thứ Tư đã trả lời phỏng vấn với Vatican News về cuộc chiến đang diễn ra tại Trung Đông.

Trong cuộc phỏng vấn sau đây, ngài bày tỏ lo ngại rằng “một chủ nghĩa đa cực đặc trưng bởi quyền lực và tính tự quy chiếu đang lan rộng một cách nguy hiểm”.

Kính thưa Đức Hồng y, ngài cảm nhận những giờ phút đầy kịch tính này như thế nào?

Với nỗi buồn sâu sắc, bởi các dân tộc Trung Đông — bao gồm cả những cộng đoàn Kitô hữu vốn đã mong manh — một lần nữa bị đẩy vào nỗi kinh hoàng của chiến tranh, thứ đang tàn phá sự sống con người, gây ra sự đổ nát và cuốn các quốc gia vào vòng xoáy bạo lực với những hệ quả khó lường.

Hôm Chúa nhật vừa qua, trong giờ Kinh Truyền Tin, Đức Thánh Cha Lêô XIV đã nói đến “một thảm kịch với quy mô khổng lồ” và nguy cơ rơi vào “vực thẳm không thể cứu vãn”. Đó là những ngôn từ hùng hồn để mô tả thời điểm chúng ta đang trải qua.

Ngài nghĩ gì về cuộc tấn công của Hoa Kỳ và Israel nhắm vào Iran?

Tôi tin rằng hòa bình và an ninh phải được vun đắp và theo đuổi thông qua những khả năng mà ngoại giao mang lại, đặc biệt là ngoại giao trong khuôn khổ các thể chế đa phương, nơi các quốc gia có thể giải quyết xung đột một cách ít đổ máu hơn và công bằng hơn.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, cuộc chiến đã cướp đi sinh mạng của khoảng 60 triệu người, các nhà lập quốc, bằng việc thành lập Liên Hợp Quốc, muốn giúp con cháu họ tránh khỏi những nỗi kinh hoàng mà chính họ đã trải qua. Vì lý do đó, trong Hiến chương Liên Hiệp Quốc, họ đã đưa ra những định hướng rõ ràng về việc quản lý xung đột.

Ngày nay, những nỗ lực ấy dường như bị vô hiệu hóa. Không chỉ vậy, như Đức Thánh Cha Lêô XIV đã nhắc nhở Ngoại giao đoàn vào hồi đầu năm, “một nền ngoại giao thúc đẩy đối thoại và tìm kiếm sự đồng thuận giữa tất cả mọi người đang bị thay thế bởi một nền ngoại giao của vũ lực, của các cá nhân hoặc nhóm đồng minh”, và người ta nghĩ rằng hòa bình có thể đạt được “bằng vũ khí”.

Khi nói về nguyên nhân của một cuộc chiến, việc xác định ai đúng ai sai là điều phức tạp. Tuy nhiên, điều chắc chắn là chiến tranh luôn tạo ra nạn nhân và sự tàn phá, cũng như những hậu quả nghiêm trọng đối với dân thường.

Vì lý do đó, Tòa Thánh luôn nhắc lại sự cần thiết phải sử dụng mọi công cụ ngoại giao để giải quyết tranh chấp giữa các quốc gia. Lịch sử đã dạy chúng ta rằng chỉ có chính trị —thông qua nỗ lực đàm phán và chú trọng đến việc cân bằng lợi ích—mới có thể tăng cường lòng tin giữa các dân tộc, thúc đẩy sự phát triển và giữ gìn hòa bình.

Lý do được đưa ra cho cuộc tấn công là nhằm ngăn chặn việc sản xuất các loại tên lửa mới — nói cách khác là một cuộc “chiến tranh phòng ngừa”

Như Hiến chương Liên Hiệp Quốc đã nêu rõ, việc sử dụng vũ lực chỉ được xem là biện pháp cuối cùng và nghiêm trọng nhất, sau khi đã sử dụng tất cả các công cụ đối thoại chính trị và ngoại giao, sau khi đã đánh giá cẩn trọng về tính cần thiết và tương xứng, dựa trên những kiểm chứng nghiêm ngặt và lý lẽ chính đáng, và luôn luôn trong khuôn khổ quản trị đa phương.

Nếu các quốc gia được thừa nhận có quyền tiến hành “chiến tranh phòng ngừa” theo tiêu chí riêng của mình và không có một khuôn khổ pháp lý siêu quốc gia, thì toàn thế giới có nguy cơ bị thiêu rụi. Sự xói mòn luật pháp quốc tế thực sự đáng lo ngại: công lý đã nhường chỗ cho vũ lực; sức mạnh của luật pháp bị thay thế bằng luật của kẻ mạnh, với niềm tin rằng hòa bình chỉ có thể đến sau khi kẻ thù bị tiêu diệt.

Các cuộc biểu tình quy mô lớn trên đường phố trong những tuần lễ gần đây, vốn đã bị trấn áp đẫm máu tại Iran, có ý nghĩa gì? Liệu chúng có thể bị lãng quên?

Chắc chắn là không; điều đó cũng là nguyên nhân của mối quan ngại sâu sắc. Những khát vọng của các dân tộc phải được lắng nghe và bảo đảm trong khuôn khổ pháp lý của một xã hội cho phép mọi người tự do và công khai bày tỏ ý kiến — và điều này cũng áp dụng cho người dân Iran thân yêu. Đồng thời, chúng ta có thể tự hỏi liệu có ai thực sự tin rằng giải pháp có thể đến từ việc phóng tên lửa và bom đạn hay không.

Vì sao luật pháp quốc tế và ngoại giao đang rơi vào tình trạng suy thoái như hiện nay?

Điều đã bị đánh mất là nhận thức rằng thiện ích chung thực sự mang lại lợi ích cho tất cả mọi người—nghĩa là, lợi ích của người khác cũng là lợi ích của tôi, và do đó, công lý, sự thịnh vượng và an ninh đạt được khi tất cả mọi người đều có thể hưởng lợi từ chúng.

Nguyên tắc này là nền tảng của việc hình thành hệ thống đa phương và một dự án táo bạo như Liên minh châu Âu. Nhận thức đó đã suy yếu, và cùng với đó là lòng tham lợi ích cá nhân ngày càng gia tăng.

Điều này cũng dẫn đến một hệ quả khác: hệ thống ngoại giao đa phương trong quan hệ giữa các quốc gia đang trải qua một cuộc khủng hoảng sâu sắc, một phần do sự thiếu tin tưởng vào những ràng buộc pháp lý giới hạn hành động của họ. Thái độ như vậy thể hiện mặt trái của ý chí quyền lực: mong muốn hành động tự do, áp đặt trật tự của mình lên người khác, tránh né nỗ lực khó khăn nhưng cao quý của chính trị, bao gồm các cuộc thảo luận, đàm phán, lợi ích cá nhân và nhượng bộ người khác. Một trật tự đa cực bị chi phối bởi ưu thế quyền lực và tính tự quy chiếu đang ngày càng lan rộng một cách nguy hiểm.

Thật đáng tiếc, những nguyên tắc như quyền tự quyết của các dân tộc, chủ quyền lãnh thổ và các quy tắc điều chỉnh chiến tranh (ius in bello) đang bị đặt lại vấn đề. Toàn bộ hệ thống luật pháp quốc tế được xây dựng trong các lĩnh vực như giải trừ quân bị, hợp tác phát triển, tôn trọng các quyền cơ bản, sở hữu trí tuệ, thương mại và quá cảnh đang bị nghi vấn và dần bị gạt sang một bên.

Và trên hết, dường như người ta đã quên điều mà Immanuel Kant viết năm 1795: “Sự vi phạm quyền ở bất cứ nơi nào trên thế giới đều được cảm nhận ở tất cả mọi nơi khác”. Thậm chí nghiêm trọng hơn nữa là việc viện dẫn luật pháp quốc tế theo ý muốn riêng của mình.

Ngài đang ám chỉ điều gì?

Tôi đang đề cập đến thực tế rằng có những trường hợp cộng đồng quốc tế phẫn nộ và hành động, và có những trường hợp khác thì không — hoặc phản ứng yếu ớt hơn nhiều — tạo ấn tượng rằng có những vi phạm phải bị trừng phạt và những vi phạm khác lại được dung thứ; có những nạn nhân dân thường cần được thương tiếc và những nạn nhân khác thì bị coi là “thiệt hại phụ”.

Không có người chết hạng nhất và hạng hai, cũng không có ai có nhiều quyền được sống hơn người khác chỉ vì họ sinh ra ở châu lục này hay quốc gia kia. Tôi muốn nhắc lại tầm quan trọng của luật nhân đạo quốc tế, vốn không thể phụ thuộc vào hoàn cảnh hay lợi ích quân sự và chiến lược.

Tòa Thánh mạnh mẽ tái khẳng định việc lên án mọi hình thức lôi kéo dân thường và cơ sở dân sự — như nhà ở, trường học, bệnh viện và nơi thờ tự — vào các hoạt động quân sự, và yêu cầu luôn bảo vệ nguyên tắc bất khả xâm phạm của phẩm giá con người và tính thánh thiêng của sự sống.

Ngài thấy triển vọng ngắn hạn nào cho cuộc khủng hoảng mới này?

Tôi hy vọng và cầu nguyện để lời kêu gọi trách nhiệm mà Đức Thánh Cha Lêô XIV đưa ra hôm Chúa nhật sẽ được lắng nghe và chạm đến trái tim những người đang đưa ra quyết định. Tôi hy vọng tiếng ồn náo của vũ khí sẽ sớm im bặt và chúng ta có thể trở lại bàn đàm phán.

Chúng ta không được tước bỏ ý nghĩa của các cuộc đàm phán: điều thiết yếu là phải dành thời gian cần thiết để đạt được những kết quả cụ thể, nỗ lực làm việc với sự kiên nhẫn và quyết tâm. Đồng thời, chúng ta phải thừa nhận rằng trật tự quốc tế đã thay đổi sâu sắc so với mô hình được thiết kế cách đây 80 năm với sự ra đời của Liên Hiệp Quốc.

Không hoài niệm quá khứ, chúng ta cần chống lại mọi nỗ lực làm suy yếu tính chính danh của các định chế quốc tế và thúc đẩy việc củng cố các chuẩn mực siêu quốc gia giúp các quốc gia giải quyết tranh chấp cách hòa bình, thông qua ngoại giao và chính trị.

Trước tình hình này, liệu còn hy vọng gì nữa?

Người Kitô hữu hy vọng vì họ tin vào Thiên Chúa làm người, Đấng tại vườn Cây Dầu đã truyền cho Phêrô tra gươm vào vỏ, và trên Thập giá đã trực tiếp trải nghiệm nỗi kinh hoàng của bạo lực mù quáng và vô nghĩa. Họ cũng hy vọng vì, bất chấp chiến tranh, sự tàn phá, bất ổn và cảm giác hoang mang lan rộng, vẫn có những tiếng nói tiếp tục vang lên từ nhiều nơi trên thế giới kêu gọi hòa bình và công lý.

Các dân tộc của chúng ta đang kêu gọi hòa bình! Lời kêu gọi ấy phải lay động các nhà lãnh đạo các quốc gia và tất cả những người đang hoạt động trong lĩnh vực quan hệ quốc tế, thúc đẩy họ gia tăng nỗ lực vì hòa bình.

Minh Tuệ (theo Vatican News)

Bài liên quan

Bài mới

Facebook

Youtube

Liên kết