Trong thánh lễ Thứ Tư Lễ Tro ngày 18 tháng 2, cử hành tại Vương cung thánh đường Santa Sabina sau cuộc rước từ Vương cung thánh đường Thánh Anselmo, Đức Giáo hoàng đã chính thức khai mạc Mùa Chay với lời kêu gọi mạnh mẽ hướng đến hoán cải. Ngài nhấn mạnh rằng các bài đọc phụng vụ không chỉ mời gọi từng cá nhân xét mình, nhưng còn cho thấy nhu cầu cấp bách phải “đưa mỗi người ra khỏi sự cô lập” và bước vào một tiến trình hoán cải vừa mang tính cá nhân vừa mang tính cộng đồng.
Theo ngài, tội lỗi không chỉ dừng lại ở lựa chọn cá nhân, nhưng thường mang hình thức cụ thể trong đời sống xã hội: trong tương quan giữa con người với nhau, trong môi trường thực lẫn môi trường số, và nhiều khi tồn tại ngay trong các “cơ cấu tội lỗi” về kinh tế, văn hóa, chính trị, thậm chí tôn giáo. Vì thế, việc thờ phượng Thiên Chúa hằng sống đồng nghĩa với việc dám bước ra khỏi ngẫu tượng, dấn thân vào một cuộc “xuất hành” nội tâm để thoát khỏi tình trạng tê liệt, cứng nhắc và tự mãn.
Đức Giáo hoàng nhận xét rằng trong xã hội hiện đại hiếm khi người trưởng thành dám nhìn nhận lỗi lầm — từ cá nhân cho đến doanh nghiệp hay các định chế. Tuy nhiên, chính việc chấp nhận trách nhiệm về tội lỗi lại là thái độ phản văn hóa nhưng đầy sức thu hút trong một thế giới mà con người dễ cảm thấy bất lực trước những khủng hoảng toàn cầu.
Dựa trên lời ngôn sứ Gioel “hãy triệu tập dân chúng”, ngài nhấn mạnh Mùa Chay là “thời gian mạnh mẽ của cộng đoàn”. Trong bối cảnh ngày càng khó quy tụ con người, cộng đoàn Kitô hữu được mời gọi xây dựng hiệp thông — không theo kiểu dân tộc chủ nghĩa khép kín hay hung hăng, nhưng là nơi mỗi người tìm được chỗ đứng của mình.
Hoán cải, theo Đức Giáo hoàng, bắt đầu bằng việc nhận ra tội lỗi không đến từ các “kẻ thù tưởng tượng”, nhưng cư ngụ trong chính con tim. Từ đó, tín hữu được mời gọi can đảm nhận trách nhiệm và bắt đầu ngay với những người gần gũi chung quanh. Chính vì vậy Mùa Chay mang chiều kích truyền giáo: nó thúc đẩy mỗi người biến đổi bản thân và vươn ra với những con người thiện chí đang khao khát đổi mới đời sống trong chân lý và công lý của Nước Thiên Chúa.
Ngài đặc biệt nói về ý nghĩa việc xức tro. Hành vi này, tuy có vẻ trái với logic thông thường, lại đáp ứng khát vọng sâu xa của văn hóa hôm nay. Nhắc lại lời Đức Phaolô VI, ngài cho rằng tro nhắc con người về nguy cơ tự lừa dối mình trước thực tại cuộc sống, trong khi nhiều dòng tư tưởng và nghệ thuật hiện đại thường kết thúc bằng cảm thức hư vô và buồn thảm.
Đức Giáo hoàng gọi những lời ấy là mang tính tiên tri, vì tro cũng phản ánh sức nặng của thế giới hôm nay: các thành phố bị chiến tranh tàn phá, luật pháp quốc tế suy yếu, hệ sinh thái tổn thương, sự hòa hợp giữa các dân tộc bị phá vỡ, tư duy phê phán suy tàn và cảm thức linh thiêng bị phai nhạt.
Tuy nhiên, việc nhận tro không phải là dừng lại trong cái chết, nhưng là mang dấu ấn của nó để làm chứng cho sự phục sinh. Nhận biết tội lỗi chính là khởi đầu của sự sống mới: con người không ở mãi trong tro bụi nhưng đứng lên tái thiết. Niềm vui Phục Sinh chỉ có thể đạt được khi con người đi qua con đường sám hối — từ cái chết đến sự sống, từ bất lực đến những khả thể của Thiên Chúa.
Kết thúc bài giảng, Đức Giáo hoàng mời gọi các Kitô hữu noi gương các vị tử đạo: âm thầm phục vụ và hy sinh, đồng thời “định hướng lại toàn bộ đời sống và con tim về Thiên Chúa” trong sự tiết độ và niềm vui.
Hoàng Tâm
